cavalry horse
Định nghĩa
Danh từ: Ngựa chiến, ngựa kỵ binh — một con ngựa được huấn luyện đặc biệt để phục vụ trong lực lượng kỵ binh, tham gia chiến đấu trên chiến trường.
Ví dụ sử dụng
- (Con ngựa chiến phải khỏe mạnh và dũng cảm để xông pha trận mạc.)
- (Trong chiến tranh, mỗi người lính phụ thuộc vào ngựa chiến của mình để di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to ride a cavalry horse into battle": cưỡi ngựa chiến ra trận.
- The general rode his cavalry horse at the head of the troops. (Vị tướng cưỡi ngựa chiến dẫn đầu đoàn quân.)
- "cavalry horse training": huấn luyện ngựa chiến.
- Cavalry horse training involves both obedience and agility exercises. (Huấn luyện ngựa chiến bao gồm cả các bài tập về sự tuân lệnh và sự nhanh nhẹn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cavalry (danh từ): kỵ binh, đơn vị quân đội sử dụng ngựa.
- The cavalry charged forward at dawn. (Kỵ binh xông lên vào lúc bình minh.)
- Warhorse (danh từ): ngựa chiến (từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học).
- The knight's warhorse was armored for protection. (Ngựa chiến của hiệp sĩ được mặc giáp để bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
- Battle horse: ngựa chiến (dùng trong ngữ cảnh tương tự).
- Charger: ngựa chiến (thường dùng trong văn học cổ điển, chỉ ngựa dùng trong trận đánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mount a cavalry horse: lên ngựa chiến.
- The soldier mounted his cavalry horse quickly. (Người lính lên ngựa chiến một cách nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
- A cavalry horse of a different color: (hiếm) một vấn đề hoàn toàn khác, không liên quan.
- That argument is a cavalry horse of a different color. (Lập luận đó là một vấn đề hoàn toàn khác.)